Thứ hai, ngày 27/02/2017
Tìm kiếm:   
   Lượt truy cập: 670,261
   Hiện tại: 25

Tài liệu nổi bật
 SÁCH VÀ GIÁO TRÌNH
[41] A theory of optimization and optimal control nonlinear evolution and singular equations : applications to nonlinear partial differential equations / Mieczyslaw Altman.
Ký hiệu: 5.15725e+006
Ngày: 01/01/2013 | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: 

[42] Academic essay development : writing . Mosaic 2
Nhà XB: Tổng hợp TP. HCM | NXB: 2009
Ký hiệu: 428.34 BL-L V.2 | Chủ biên: Blass, Laurie | Tác giả: Laurie Blass; Meredith Pike-Baky
Ngày: 13/01/2017 | Quy cách: 195 p. : ill.; 25,5 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Writing; Academic; Development

[43] Activity and understanding : structure of action and orientated linguistics
| NXB: 1995
Ký hiệu: 006.35 FA-V | Chủ biên: Fain, V.S | Tác giả: V.S. Fain & L.I. Rubanov
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: x, 300 p. : ill.; 21 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: 

[44] Advanced accounting / Joe B. Hoyle, Thomas F. Schaefer, Tomothy S. Doupnik.
Ký hiệu: 657.046 | Tác giả: 
Ngày: 01/01/2013 | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: 

[45] Advances in differential geometry and topology / editor, I.S.I., F. Tricerri.
Ký hiệu: 516.36
Ngày: 01/01/2013 | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: 

[46] Advances in software engineering and knowledge engineering : [edited by]
Nhà XB: World scientific | NXB: 1993
Ký hiệu: 005.1 Ad-S | Chủ biên: Ambriola, Vincenzo | Tác giả: Vincenzo Ambriola, Genoveffa Tortora.
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: 189 p.; 21 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Software engineering; Engineering

[47] ALA từ điển giải nghĩa thư viện học và tin học Anh - Việt = The ALA glossary of library and information science
Nhà XB: Galen press | NXB: 1996
Ký hiệu: 020.3 AI-T | Chủ biên:  | Tác giả: Heartsill Young
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: 279p.; 28cm | Còn lại: 2/2 | Chỉ đọc
Từ khóa: Từ điển

[48] ALA từ điển giải nghĩa thư viện học và tin học Anh - Việt = The ALA glossary of library and information science
Nhà XB: Đại học Quốc gia Hà Nội | NXB: 2000
Ký hiệu: 025.32 VU-S | Chủ biên: Vũ Văn Sơn. | Tác giả: Vũ Văn Sơn
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: 284 tr.; 20,5 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Biên mục mô tả

[49] Algebra
Set theory and number theory; Group theory; Polynomials; Linear algebra;...
Nhà XB: World Scientific | NXB: 1992
Ký hiệu: 512 MO-T | Chủ biên: Moh, T.T. | Tác giả: T.T. Moh.
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: viii, 350 p.; 21 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Algebra

[50] Algebra 1: an integrated
Nhà XB: Mc Graw Hill | NXB: 2002
Ký hiệu: 512.9 GI-A V.2 | Tác giả: 
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: 862 p. : ill.; 27 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Algebra;

Tìm thấy: 2378 bản / 238 trang

Chọn trang: [ 1 ] [ 2 ] [ 3 ] [ 4 ] [ 5 ] [ 6 ] [ 7 ] [ 8 ] [ 9 ] [ 10 ] More ...

 
TTSách mớiSL
1Công nghệ sinh học1
2Khoa học tự nhiên5
3Khoa học xã hội8
4Kinh doanh - Marketing3
5Kinh tế116
6Kinh tế - Quản lý1
7Sử địa, Danh nhân3
8Tâm lý, Giáo dục5
9Tiếng anh -Ngoại ngữ16
10Văn hóa - Nghệ thuật1
11Xây dựng2