Thứ sáu, ngày 24/03/2017
Tìm kiếm:   
   Lượt truy cập: 676,059
   Hiện tại: 70

Tài liệu nổi bật
 SÁCH VÀ GIÁO TRÌNH
[41] A survey of trace forms of algebraic number fields
Nhà XB: World scientific | NXB: 1984
Ký hiệu: 512.74 CO-P | Chủ biên: Conner, P.E. | Tác giả: P.E. Conner & R. Perlis
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: ix, 316 p.; 21 cm.  | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Algebraic

[42] A theory of optimization and optimal control nonlinear evolution and singular equations : applications to nonlinear partial differential equations / Mieczyslaw Altman.
Ký hiệu: 5.15725e+006
Ngày: 01/01/2013 | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: 

[43] Academic essay development : writing . Mosaic 2
Nhà XB: Tổng hợp TP. HCM | NXB: 2009
Ký hiệu: 428.34 BL-L V.2 | Chủ biên: Blass, Laurie | Tác giả: Laurie Blass; Meredith Pike-Baky
Ngày: 13/01/2017 | Quy cách: 195 p. : ill.; 25,5 cm. | Còn lại: 2/2 | Chỉ đọc
Từ khóa: Writing; Academic; Development

[44] Activity and understanding : structure of action and orientated linguistics
| NXB: 1995
Ký hiệu: 006.35 FA-V | Chủ biên: Fain, V.S | Tác giả: V.S. Fain & L.I. Rubanov
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: x, 300 p. : ill.; 21 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: 

[45] Actual Tests part 1,2
Nhà XB: Nxb. TP. HCM | NXB: 2009
Ký hiệu: 428.0076 LE-J P.1-2 | Chủ biên: Lee Sang Jin | Tác giả: Lee Sang Jin, Kim Tae Woo, Joen Hee Jung
Ngày: 13/03/2017 | Quy cách: 187 p.; 26 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Actual Tests; Toeic

[46] Advanced accounting / Joe B. Hoyle, Thomas F. Schaefer, Tomothy S. Doupnik.
Ký hiệu: 657.046 | Tác giả: 
Ngày: 01/01/2013 | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: 

[47] Advances in differential geometry and topology / editor, I.S.I., F. Tricerri.
Ký hiệu: 516.36
Ngày: 01/01/2013 | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: 

[48] Advances in software engineering and knowledge engineering : [edited by]
Nhà XB: World scientific | NXB: 1993
Ký hiệu: 005.1 Ad-S | Chủ biên: Ambriola, Vincenzo | Tác giả: Vincenzo Ambriola, Genoveffa Tortora.
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: 189 p.; 21 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Software engineering; Engineering

[49] ALA từ điển giải nghĩa thư viện học và tin học Anh - Việt = The ALA glossary of library and information science
Nhà XB: Galen press | NXB: 1996
Ký hiệu: 020.3 AI-T | Chủ biên:  | Tác giả: Heartsill Young
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: 279p.; 28cm | Còn lại: 2/2 | Chỉ đọc
Từ khóa: Từ điển

[50] ALA từ điển giải nghĩa thư viện học và tin học Anh - Việt = The ALA glossary of library and information science
Nhà XB: Đại học Quốc gia Hà Nội | NXB: 2000
Ký hiệu: 025.32 VU-S | Chủ biên: Vũ Văn Sơn. | Tác giả: Vũ Văn Sơn
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: 284 tr.; 20,5 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Biên mục mô tả

Tìm thấy: 2567 bản / 257 trang

Chọn trang: [ 1 ] [ 2 ] [ 3 ] [ 4 ] [ 5 ] [ 6 ] [ 7 ] [ 8 ] [ 9 ] [ 10 ] More ...

 
TTSách mớiSL
1Khoa học tự nhiên9
2Khoa học xã hội44
3Kinh doanh - Marketing1
4Kinh tế100
5Kỹ năng mềm3
6Kỹ thuật công nghệ1
7Sử địa, Danh nhân2
8Tiếng anh -Ngoại ngữ56
9Văn hóa - Nghệ thuật1
10Xây dựng18