Thứ sáu, ngày 28/04/2017
Tìm kiếm:   
   Lượt truy cập: 682,979
   Hiện tại: 17

Tài liệu nổi bật
 SÁCH VÀ GIÁO TRÌNH
[41] A concise course in electromagnetism for electrical engineering
| NXB: 1994
Ký hiệu: 621.3 TS-T | Chủ biên: Tsao, Tapeng | Tác giả: Tapeng Tsao
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: 358 p. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: A concise course in electromagnetism; Electrical engineering

[42] A guide to everyday economic statistics
Introduction; Total output, production, and growth; Investment and capital expenditures; Employment, earnings, and profits; Spending, sales, and expectations; Prices, money, and interest rates; Financial markets, international trade, and foreign exchange.
Nhà XB: IrwinMcGraw-Hill | NXB: 2001
Ký hiệu: 330.021 CL-G | Chủ biên: Clayton, Gary E. | Tác giả: Gary E. Clayton, Martin Gerhard Giesbrecht
Ngày: 04/06/2014 | Quy cách: [vi], 152 p. :ill.;23 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Economics

[43] A guidebook to the Web
Nhà XB: DushkinMcGraw-Hill | NXB: 1999
Ký hiệu: 320.973 HA-R | Chủ biên: Harris, Robert | Tác giả: Robert Harris
Ngày: 10/06/2014 | Quy cách: xxi, 148p. : ill.; 22cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Government; American government

[44] A survey of trace forms of algebraic number fields
Nhà XB: World scientific | NXB: 1984
Ký hiệu: 512.74 CO-P | Chủ biên: Conner, P.E. | Tác giả: P.E. Conner & R. Perlis
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: ix, 316 p.; 21 cm.  | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Algebraic

[45] A theory of optimization and optimal control nonlinear evolution and singular equations : applications to nonlinear partial differential equations
| NXB: 1990
Ký hiệu: 515.7248 AL-M | Chủ biên: Altman, Mieczyslaw | Tác giả: Mieczyslaw Altman
Ngày: 01/01/2013 | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: A theory of optimization; Singular equations

[46] Academic essay development : writing . Mosaic 2
Nhà XB: Tổng hợp TP. HCM | NXB: 2009
Ký hiệu: 428.34 BL-L V.2 | Chủ biên: Blass, Laurie | Tác giả: Laurie Blass; Meredith Pike-Baky
Ngày: 13/01/2017 | Quy cách: 195 p. : ill.; 25,5 cm. | Còn lại: 2/2 | Chỉ đọc
Từ khóa: Writing; Academic; Development

[47] Activity and understanding : structure of action and orientated linguistics
| NXB: 1995
Ký hiệu: 006.35 FA-V | Chủ biên: Fain, V.S | Tác giả: V.S. Fain & L.I. Rubanov
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: x, 300 p. : ill.; 21 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: 

[48] Actual Tests part 1,2
Nhà XB: Nxb. TP. HCM | NXB: 2009
Ký hiệu: 428.0076 LE-J P.1-2 | Chủ biên: Lee Sang Jin | Tác giả: Lee Sang Jin, Kim Tae Woo, Joen Hee Jung
Ngày: 13/03/2017 | Quy cách: 187 p.; 26 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Actual Tests; Toeic

[49] Advanced accounting / Joe B. Hoyle, Thomas F. Schaefer, Tomothy S. Doupnik.
Ký hiệu: 657.046 | Tác giả: 
Ngày: 01/01/2013 | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: 

[50] Advances in differential geometry and topology
| NXB: 1990
Ký hiệu: 516.36 Ad-D | Chủ biên:  | Tác giả: Editor, I.S.I., F. Tricerri
Ngày: 01/01/2013 | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Advances in differential geometry and topology

Tìm thấy: 2734 bản / 274 trang

Chọn trang: [ 1 ] [ 2 ] [ 3 ] [ 4 ] [ 5 ] [ 6 ] [ 7 ] [ 8 ] [ 9 ] [ 10 ] More ...

 
TTTài liệu mớiSL
1Luận văn, Báo cáo8
TTSách mớiSL
1Công nghệ sinh học2
2Công nghệ thông tin2
3Điện tử, Viễn thông1
4Khoa học tự nhiên43
5Khoa học xã hội6
6Kinh doanh - Marketing1
7Kinh tế25
8Kinh tế - Quản lý2
9Kỹ năng mềm1
10Kỹ thuật công nghệ1
11Tiếng anh -Ngoại ngữ13
12Xây dựng26