Thứ sáu, ngày 28/04/2017
Tìm kiếm:   
   Lượt truy cập: 683,018
   Hiện tại: 56

Tài liệu nổi bật
 SÁCH VÀ GIÁO TRÌNH
[51] Advances in software engineering and knowledge engineering : [edited by]
Nhà XB: World scientific | NXB: 1993
Ký hiệu: 005.1 Ad-S | Chủ biên: Ambriola, Vincenzo | Tác giả: Vincenzo Ambriola, Genoveffa Tortora.
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: 189 p.; 21 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Software engineering; Engineering

[52] ALA từ điển giải nghĩa thư viện học và tin học Anh - Việt = The ALA glossary of library and information science
Nhà XB: Galen press | NXB: 1996
Ký hiệu: 020.3 AI-T | Chủ biên:  | Tác giả: Heartsill Young
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: 279p.; 28cm | Còn lại: 2/2 | Chỉ đọc
Từ khóa: Từ điển

[53] ALA từ điển giải nghĩa thư viện học và tin học Anh - Việt = The ALA glossary of library and information science
Nhà XB: Đại học Quốc gia Hà Nội | NXB: 2000
Ký hiệu: 025.32 VU-S | Chủ biên: Vũ Văn Sơn. | Tác giả: Vũ Văn Sơn
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: 284 tr.; 20,5 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Biên mục mô tả

[54] Algebra
Set theory and number theory; Group theory; Polynomials; Linear algebra;...
Nhà XB: World Scientific | NXB: 1992
Ký hiệu: 512 MO-T | Chủ biên: Moh, T.T. | Tác giả: T.T. Moh.
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: viii, 350 p.; 21 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Algebra

[55] Algebra 1: an integrated
Nhà XB: Mc Graw Hill | NXB: 2002
Ký hiệu: 512.9 GI-A V.2 | Tác giả: 
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: 862 p. : ill.; 27 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Algebra;

[56] Algebra for college students
The Real Number; Linear Equations and Inequalities in One Variable; Graphs and Functions in the Cartesian Coordinate System; System of Linear Equations; Exponents and Polynomials; Rational Expressions; Rational Exponents and Radicals; Quadratic Equations and Inequalities; Additional Function Topics; Polynomial and Rational Functions; Exponential and Logarithmic Functions; Nonlinear Systems and the Conic Sections; Sequences and Series; Counting and Probability
Nhà XB: McGraw-Hill | NXB: 2000
Ký hiệu: 512.9 DU-M | Chủ biên: Dugopolski, Mark | Tác giả: Mark Dugopolski
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: xxviii, 739p., A54, I12; 26cm | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Algebra

[57] Almost complex homogeneous spaces and their submanifolds
| NXB: 1987
Ký hiệu: 516.36 YA-K | Chủ biên: Yang, Kichoon | Tác giả: Kichoon Yang
Ngày: 01/01/2013 | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: 

[58] Alternative exercises and problems for use with intermediate accounting / J. David Spiceland, James F. Sepe, Lawrence A. Tomassini ; prepared by J. David Spiceland, James F. Sepe.
Ký hiệu: 657044
Ngày: 01/01/2013 | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: 

[59] Âm nhạc dân gian dân tộc Ê đê Kpă và Jrai: Nhạc cụ cổ truyền của người Ê đê Kpă; Một số đặc trưng cơ bản của âm nhạc Jrai
Khái quát về người Ê Đê Kpă và tộc người Jrai ở tỉnh Gia Lai. Hệ thống nhạc cụ cổ truyền và nhạc cụ cổ truyền trong đời sống của người Ê Đê Kpă. Một số thể loại dân ca, nhạc cụ cổ truyền, đặc trưng cơ bản của âm nhạc dân gian của người Jrai. Thực trạng và giải pháp bảo tồn, phát huy giá trị của âm nhạc dân gian Jrai
Nhà XB: Văn hóa dân tộc | NXB: 2012
Ký hiệu: 784.59761 LY-K | Chủ biên: Lý Vân Linh Niê Kdam | Tác giả: Lý Vân Linh Niê Kdam, Lê Xuân Hoan
Ngày:  | Quy cách: 419 tr. : mh.; 21 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Dân tộc Ê đê; Nhạc cụ; Nhạc dân gian; Âm nhạc; Việt Nam; Dân tộc Jrai

[60] Âm thanh lập thể nguyên lý và công nghệ
Nhà XB:  Khoa học và kỹ thuật | NXB: 1999
Ký hiệu: 620.2 TR-C | Tác giả: Trần Công Chí
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: 400 tr.; 24 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Âm thanh nổi; Âm học;

Tìm thấy: 2734 bản / 274 trang

Chọn trang: [ 1 ] [ 2 ] [ 3 ] [ 4 ] [ 5 ] [ 6 ] [ 7 ] [ 8 ] [ 9 ] [ 10 ] [ 11 ] More ...

 
TTTài liệu mớiSL
1Luận văn, Báo cáo8
TTSách mớiSL
1Công nghệ sinh học2
2Công nghệ thông tin2
3Điện tử, Viễn thông1
4Khoa học tự nhiên43
5Khoa học xã hội6
6Kinh doanh - Marketing1
7Kinh tế25
8Kinh tế - Quản lý2
9Kỹ năng mềm1
10Kỹ thuật công nghệ1
11Tiếng anh -Ngoại ngữ13
12Xây dựng26