Thứ hai, ngày 27/02/2017
Tìm kiếm:   
   Lượt truy cập: 670,280
   Hiện tại: 44

Tài liệu nổi bật
 SÁCH VÀ GIÁO TRÌNH
[51] Algebra for college students
The Real Number; Linear Equations and Inequalities in One Variable; Graphs and Functions in the Cartesian Coordinate System; System of Linear Equations; Exponents and Polynomials; Rational Expressions; Rational Exponents and Radicals; Quadratic Equations and Inequalities; Additional Function Topics; Polynomial and Rational Functions; Exponential and Logarithmic Functions; Nonlinear Systems and the Conic Sections; Sequences and Series; Counting and Probability
Nhà XB: McGraw-Hill | NXB: 2000
Ký hiệu: 512.9 DU-M | Chủ biên: Dugopolski, Mark | Tác giả: Mark Dugopolski
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: xxviii, 739p., A54, I12; 26cm | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Algebra

[52] Almost complex homogeneous spaces and their submanifolds / Kichoon Yang.
Ký hiệu: 516.36 | Tác giả: 
Ngày: 01/01/2013 | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: 

[53] Alternative exercises and problems for use with intermediate accounting / J. David Spiceland, James F. Sepe, Lawrence A. Tomassini ; prepared by J. David Spiceland, James F. Sepe.
Ký hiệu: 657044
Ngày: 01/01/2013 | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: 

[54] Âm nhạc dân gian dân tộc Ê đê Kpă và Jrai: Nhạc cụ cổ truyền của người Ê đê Kpă; Một số đặc trưng cơ bản của âm nhạc Jrai
Khái quát về người Ê Đê Kpă và tộc người Jrai ở tỉnh Gia Lai. Hệ thống nhạc cụ cổ truyền và nhạc cụ cổ truyền trong đời sống của người Ê Đê Kpă. Một số thể loại dân ca, nhạc cụ cổ truyền, đặc trưng cơ bản của âm nhạc dân gian của người Jrai. Thực trạng và giải pháp bảo tồn, phát huy giá trị của âm nhạc dân gian Jrai
Nhà XB: Văn hóa dân tộc | NXB: 2012
Ký hiệu: 784.59761 LY-K | Chủ biên: Lý Vân Linh Niê Kdam | Tác giả: Lý Vân Linh Niê Kdam, Lê Xuân Hoan
Ngày:  | Quy cách: 419 tr. : mh.; 21 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Dân tộc Ê đê; Nhạc cụ; Nhạc dân gian; Âm nhạc; Việt Nam; Dân tộc Jrai

[55] Âm thanh lập thể nguyên lý và công nghệ
Nhà XB:  Khoa học và kỹ thuật | NXB: 1999
Ký hiệu: 620.2 TR-C | Tác giả: Trần Công Chí
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: 400 tr.; 24 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Âm thanh nổi; Âm học;

[56] Âm tiết và loại hình ngôn ngữ
Nhà XB: Đại học quốc gia Hà Nội | NXB: 2002
Ký hiệu: 411 NG-H | Tác giả: Nguyễn Quang Hồng
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: 399 tr.; 19 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Ngôn ngữ học; Âm tiết

[57] America, Russia, and the cold war, 1945-2000
Open doors, Iron curtains(1941-1945); Only two declarations of cold war(1946); Tow halves of the same walnut(1947-1948); The" Different world" of NSC-68 (1948-1950); Korea: The war for both asia and europe (1950-1951); New issues, new faces (1951-1953); A different cold war (1953-1955); East and west of suez (1954-1957); New frontiers and old dilemmas (1957-1962); A new containment: the rise and fall of detente (1966-1973).
Nhà XB: McGraw-Hill | NXB: 2002
Ký hiệu: 327.730 LA-W | Chủ biên: LaFeber, Walte | Tác giả: Walter LaFeber
Ngày: 10/06/2014 | Quy cách: xvii, 456 p. : ill., maps, ports.; 21 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: United states; Soviet Union; World politics; Cold war

[58] American business vocabulary = Từ vựng tiếng Anh thương mại
Nhà XB: Nxb.Tp.HCM | NXB: 2001
Ký hiệu: 428.1 FL-J | Chủ biên: Flower, John | Tác giả: John Flower, Ron Martínez
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: 130p. : ill.; 21 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Anh ngữ; Từ vựng; English language -- Vocabulary; Anh ngữ -- Từ ngữ

[59] American business vocabulary = Từ vựng tiếng Anh thương mại
Nhà XB: TP. HCM | NXB: 2001
Ký hiệu: 428.1 FL-J | Chủ biên: Flower, John | Tác giả: John Flower; Ron Martínez
Ngày: 19/01/2017 | Quy cách: 130 p. : ill.; 20,5 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Vocabulary; American business; Từ vựng; tiếng Anh; thương mại

[60] American streamline
Nhà XB: Trẻ | NXB: 1999
Ký hiệu: 428 HA-B | Chủ biên: Hartley, Bernard | Tác giả: Bernard Hartley; Perter Viney
Ngày: 20/01/2017 | Quy cách: 376 p. : ill.; 20,5 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: American; Streamline

Tìm thấy: 2378 bản / 238 trang

Chọn trang: [ 1 ] [ 2 ] [ 3 ] [ 4 ] [ 5 ] [ 6 ] [ 7 ] [ 8 ] [ 9 ] [ 10 ] [ 11 ] More ...

 
TTSách mớiSL
1Công nghệ sinh học1
2Khoa học tự nhiên5
3Khoa học xã hội8
4Kinh doanh - Marketing3
5Kinh tế116
6Kinh tế - Quản lý1
7Sử địa, Danh nhân3
8Tâm lý, Giáo dục5
9Tiếng anh -Ngoại ngữ16
10Văn hóa - Nghệ thuật1
11Xây dựng2