Thứ hai, ngày 21/08/2017
Tìm kiếm:   
   Lượt truy cập: 719,342
   Hiện tại: 38

Tài liệu nổi bật
 SÁCH VÀ GIÁO TRÌNH
[51] 8 quy tắc vàng khởi nghiệp
Nội dung quyển sách gồm 9 chương với những nội dung chính như sau: Những lý do cần tránh khi khởi nghiệp; Cần chuẩn bị những gì khi khởi nghiệp; Ý tưởng khởi nghiệp; Lập kế hoạch kinh doanh với mô hình STARUP;…
Nhà XB: Nxb. Thanh Hóa | NXB: 2015
Ký hiệu: 658.11 CA-S | Chủ biên: Castrina, Sean C. | Tác giả: Sean C. Castrina
Ngày: 29/12/2016 | Quy cách: 239 tr.; 21 cm. | Còn lại: 3/3 | Chỉ đọc
Từ khóa: Kinh doanh; Khởi nghiệp; Quy tắc

[52] 900 mẫu câu đàm thoại để hội nhập tổ chức thương mại thế giới
Nhà XB: Nxb. TP. Hồ Chí Minh | NXB: 2003
Ký hiệu: 428.3 Ch-T | Tác giả: 
Ngày: 11/05/2017 | Quy cách: 368 p.; 20,5 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Tiếng anh; Mẫu câu đàm thoại; Hội nhập; Thương mại thế giới

[53] 9th national congress : documents
Nhà XB: Thế giới Publish | NXB: 2001
Ký hiệu: 335.51 COM | Tác giả: Communist party of Vietnam
Ngày: 08/03/2017 | Quy cách: 263 tr.; 19 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: National congress; 9th

[54] A business guide to Vietnam
Legal forms of investment in Vietnam. Direct investment procedure in Vietnam. Representative office. Land and real estate law. Banking and foreign exchange. Taxation. Foreign trade and customs...
Nhà XB: Publishers | NXB: 1998
Ký hiệu: 343.08 GID | Tác giả: Gide Loyrette Nouel
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: 81p.; 20,5cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Kinh tế;Business

[55] A concise course in electromagnetism for electrical engineering
| NXB: 1994
Ký hiệu: 621.3 TS-T | Chủ biên: Tsao, Tapeng | Tác giả: Tapeng Tsao
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: 358 p. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: A concise course in electromagnetism; Electrical engineering

[56] A guide to everyday economic statistics
Introduction; Total output, production, and growth; Investment and capital expenditures; Employment, earnings, and profits; Spending, sales, and expectations; Prices, money, and interest rates; Financial markets, international trade, and foreign exchange.
Nhà XB: IrwinMcGraw-Hill | NXB: 2001
Ký hiệu: 330.021 CL-G | Chủ biên: Clayton, Gary E. | Tác giả: Gary E. Clayton, Martin Gerhard Giesbrecht
Ngày: 04/06/2014 | Quy cách: [vi], 152 p. :ill.;23 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Economics

[57] A guidebook to the Web
Nhà XB: DushkinMcGraw-Hill | NXB: 1999
Ký hiệu: 320.973 HA-R | Chủ biên: Harris, Robert | Tác giả: Robert Harris
Ngày: 10/06/2014 | Quy cách: xxi, 148p. : ill.; 22cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Government; American government

[58] A listening speaking skills book . Interactions two . Third edition
English -- Listen -- Speak -- Skill
Nhà XB: Nxb. TP. HCM | NXB: 1997
Ký hiệu: 428.34 TA-J V.2 | Chủ biên: Tanka, Judith | Tác giả: Judith Tanka, Lida R. Baker
Ngày: 16/05/2017 | Quy cách: 347 p.; 20,5 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: A listening speaking skills book

[59] A survey of trace forms of algebraic number fields
Nhà XB: World Scientific | NXB: 1984
Ký hiệu: 512.74 CO-P | Chủ biên: Conner, P E | Tác giả: P E Conner, R Perlis
Ngày: 18/05/2017 | Quy cách: 316 p. | Còn lại: 2/2 | Chỉ đọc
Từ khóa: A survey of trace forms of algebraic number fields

[60] A symptotic Models of Fields in Dilute and densely Packed composites
| NXB: 2002
Ký hiệu: 515.353 MO-A | Chủ biên: Movchan, A. B. | Tác giả: A. B. Movchan, N. V. Movchan, C. G. Poulton
Ngày: 04/05/2017 | Quy cách: 190 p. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: A symptotic Models of Fields in Dilute; Densely Packed composites

Tìm thấy: 3066 bản / 307 trang

Chọn trang: [ 1 ] [ 2 ] [ 3 ] [ 4 ] [ 5 ] [ 6 ] [ 7 ] [ 8 ] [ 9 ] [ 10 ] [ 11 ] More ...

 
TTSách mớiSL
1Công nghệ - Ứng dụng2
2Công nghệ sinh học6
3Công nghệ thông tin9
4Công nghệ, Môi trường2
5Khoa học tự nhiên11
6Khoa học xã hội4
7Kinh doanh - Marketing1
8Kinh tế12
9Kinh tế - Quản lý4
10Kỹ năng mềm2
11Kỹ thuật công nghệ1
12Nông - Lâm - Ngư1
13Tâm lý, Giáo dục4
14Tiếng anh -Ngoại ngữ2
15Văn bản luật2
16Văn hóa - Nghệ thuật3
17Xây dựng5