Thứ sáu, ngày 28/04/2017
Tìm kiếm:   
   Lượt truy cập: 682,995
   Hiện tại: 33

Tài liệu nổi bật
 SÁCH VÀ GIÁO TRÌNH
[61] Âm tiết và loại hình ngôn ngữ
Nhà XB: Đại học quốc gia Hà Nội | NXB: 2002
Ký hiệu: 411 NG-H | Tác giả: Nguyễn Quang Hồng
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: 399 tr.; 19 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Ngôn ngữ học; Âm tiết

[62] America, Russia, and the cold war, 1945-2000
Open doors, Iron curtains(1941-1945); Only two declarations of cold war(1946); Tow halves of the same walnut(1947-1948); The" Different world" of NSC-68 (1948-1950); Korea: The war for both asia and europe (1950-1951); New issues, new faces (1951-1953); A different cold war (1953-1955); East and west of suez (1954-1957); New frontiers and old dilemmas (1957-1962); A new containment: the rise and fall of detente (1966-1973).
Nhà XB: McGraw-Hill | NXB: 2002
Ký hiệu: 327.730 LA-W | Chủ biên: LaFeber, Walte | Tác giả: Walter LaFeber
Ngày: 10/06/2014 | Quy cách: xvii, 456 p. : ill., maps, ports.; 21 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: United states; Soviet Union; World politics; Cold war

[63] American business vocabulary = Từ vựng tiếng Anh thương mại
Nhà XB: Nxb.Tp.HCM | NXB: 2001
Ký hiệu: 428.1 FL-J | Chủ biên: Flower, John | Tác giả: John Flower, Ron Martínez
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: 130p. : ill.; 21 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Anh ngữ; Từ vựng; English language -- Vocabulary; Anh ngữ -- Từ ngữ

[64] American business vocabulary = Từ vựng tiếng Anh thương mại
Nhà XB: TP. HCM | NXB: 2001
Ký hiệu: 428.1 FL-J | Chủ biên: Flower, John | Tác giả: John Flower; Ron Martínez
Ngày: 19/01/2017 | Quy cách: 130 p. : ill.; 20,5 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Vocabulary; American business; Từ vựng; tiếng Anh; thương mại

[65] American streamline
Nhà XB: Trẻ | NXB: 1999
Ký hiệu: 428 HA-B | Chủ biên: Hartley, Bernard | Tác giả: Bernard Hartley; Perter Viney
Ngày: 20/01/2017 | Quy cách: 376 p. : ill.; 20,5 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: American; Streamline

[66] American stremline
Nhà XB: Trẻ | NXB: 2000
Ký hiệu: 428 HA-B | Chủ biên: Hartley, Bernard | Tác giả: Bernard Hartley, Peter Viney Departures
Ngày: 13/02/2017 | Quy cách: 278 p. : ill.; 20,5 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Stremline; American

[67] An introduction to Chinese, Japanese, and Korean computing : Series in computer science, vol. 12
Introduction; About the Chinese language; Input methods;...
Nhà XB: World scientific | NXB: 1989
Ký hiệu: 004 HU-J v.12 | Chủ biên: Huang, Jack K.T. | Tác giả: Jack K.T. Huang, Timothy D. Huang.
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: xxi, 437 p. : ill.; 20 cm.  | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Chinese; Japanese; Korean

[68] An introduction to object-oriented programming with Java : third edition
Nhà XB: McGraw-Hill | NXB: 2004
Ký hiệu: 005.133 WU-C | Chủ biên: Wu, C. Thomas | Tác giả: C. Thomas Wu
Ngày: 19/05/2014 | Quy cách: xxix, 962 p. : col. ill.; 24 cm.  | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Program; Java; Object-orient

[69] An toàn và bảo mật tin tức trên mạng
Nhà XB: Bưu điện | NXB: 2001
Ký hiệu: 005.8 | Chủ biên:  | Tác giả: Bùi Trọng Liên; Lê Đức Niệm
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: 279tr.; 1 cm. | Còn lại: 2/2 | Chỉ đọc
Từ khóa: Tin học; Mạng

[70] Ấn tượng Đà Nẵng
Nhà XB: Nxb. Đà Nẵng | NXB: 2000
Ký hiệu: 895.9283403 Ân-T | Tác giả: Đà Linh, Nguyễn Kim Huy
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: 320 tr.; 20 cm. | Còn lại: 4/4 | Chỉ đọc
Từ khóa: Hồi ký; Văn học Việt; Văn học -- Hồi ký

Tìm thấy: 2734 bản / 274 trang

Chọn trang: [ 1 ] [ 2 ] [ 3 ] [ 4 ] [ 5 ] [ 6 ] [ 7 ] [ 8 ] [ 9 ] [ 10 ] [ 11 ] [ 12 ] More ...

 
TTTài liệu mớiSL
1Luận văn, Báo cáo8
TTSách mớiSL
1Công nghệ sinh học2
2Công nghệ thông tin2
3Điện tử, Viễn thông1
4Khoa học tự nhiên43
5Khoa học xã hội6
6Kinh doanh - Marketing1
7Kinh tế25
8Kinh tế - Quản lý2
9Kỹ năng mềm1
10Kỹ thuật công nghệ1
11Tiếng anh -Ngoại ngữ13
12Xây dựng26