Thứ hai, ngày 11/12/2017
Tìm kiếm:   
   Lượt truy cập: 763,991
   Hiện tại: 53

Tài liệu nổi bật
 SÁCH VÀ GIÁO TRÌNH
[61] A guide to everyday economic statistics
Introduction; Total output, production, and growth; Investment and capital expenditures; Employment, earnings, and profits; Spending, sales, and expectations; Prices, money, and interest rates; Financial markets, international trade, and foreign exchange.
Nhà XB: IrwinMcGraw-Hill | NXB: 2001
Ký hiệu: 330.021 CL-G | Chủ biên: Clayton, Gary E. | Tác giả: Gary E. Clayton, Martin Gerhard Giesbrecht
Ngày: 04/06/2014 | Quy cách: [vi], 152 p. :ill.;23 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Economics

[62] A guidebook to the Web
Nhà XB: DushkinMcGraw-Hill | NXB: 1999
Ký hiệu: 320.973 HA-R | Chủ biên: Harris, Robert | Tác giả: Robert Harris
Ngày: 10/06/2014 | Quy cách: xxi, 148p. : ill.; 22cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Government; American government

[63] A history of modern world . Tenth edition
| NXB: 2007
Ký hiệu: 973 PA-R | Chủ biên: Palmer, R. R. | Tác giả: R. R. Palmer, Joel Colton, Lloyd Kramer
Ngày: 06/10/2017 | Quy cách: 1259 p. : ill. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: History; Modern world

[64] A laboratory for general, organic, and biochemistry . Fifth edition
| NXB: 2007
Ký hiệu: 572 HE-C | Chủ biên: Henrickson, Charles H. | Tác giả: Charles H. Henrickson, Larry C. Byrd, Norman W. Hunter
Ngày: 13/09/2017 | Quy cách: 423 p. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: A laboratory; General; Organic; Biochemistry

[65] A listening speaking skills book . Interactions two . Third edition
English -- Listen -- Speak -- Skill
Nhà XB: Nxb. TP. HCM | NXB: 1997
Ký hiệu: 428.34 TA-J V.2 | Chủ biên: Tanka, Judith | Tác giả: Judith Tanka, Lida R. Baker
Ngày: 16/05/2017 | Quy cách: 347 p.; 20,5 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: A listening speaking skills book

[66] A survey of trace forms of algebraic number fields
Nhà XB: World Scientific | NXB: 1984
Ký hiệu: 512.74 CO-P | Chủ biên: Conner, P E | Tác giả: P E Conner, R Perlis
Ngày: 18/05/2017 | Quy cách: 316 p. | Còn lại: 2/2 | Chỉ đọc
Từ khóa: A survey of trace forms of algebraic number fields

[67] A symptotic Models of Fields in Dilute and densely Packed composites
| NXB: 2002
Ký hiệu: 515.353 MO-A | Chủ biên: Movchan, A. B. | Tác giả: A. B. Movchan, N. V. Movchan, C. G. Poulton
Ngày: 04/05/2017 | Quy cách: 190 p. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: A symptotic Models of Fields in Dilute; Densely Packed composites

[68] A theory of optimization and optimal control nonlinear evolution and singular equations : applications to nonlinear partial differential equations
| NXB: 1990
Ký hiệu: 515.7248 AL-M | Chủ biên: Altman, Mieczyslaw | Tác giả: Mieczyslaw Altman
Ngày: 01/01/2013 | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: A theory of optimization; Singular equations

[69] A troubleshooting guide for writer : strategies and process . Fourth edition
| NXB: 2005
Ký hiệu: 808.042 CL-B | Chủ biên: Clouse, Barbara Fine | Tác giả: Barbara Fine Clouse
Ngày: 02/10/2017 | Quy cách: 189 p.  | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: English language; Rhetoric; Grammar; Report writing

[70] About customers: gathering information on Purchasing Processes and Trends
| NXB: 2001
Ký hiệu: 658.812 Cu-G | Tác giả: 
Ngày: 07/06/2017 | Quy cách: 81 p.; 29 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Customer; Purchasing Processes; Trends

Tìm thấy: 3402 bản / 341 trang

Chọn trang: [ 1 ] [ 2 ] [ 3 ] [ 4 ] [ 5 ] [ 6 ] [ 7 ] [ 8 ] [ 9 ] [ 10 ] [ 11 ] [ 12 ] More ...