Thứ ba, ngày 27/06/2017
Tìm kiếm:   
   Lượt truy cập: 699,273
   Hiện tại: 166

Tài liệu nổi bật
 SÁCH VÀ GIÁO TRÌNH
[61] A theory of optimization and optimal control nonlinear evolution and singular equations : applications to nonlinear partial differential equations
| NXB: 1990
Ký hiệu: 515.7248 AL-M | Chủ biên: Altman, Mieczyslaw | Tác giả: Mieczyslaw Altman
Ngày: 01/01/2013 | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: A theory of optimization; Singular equations

[62] About customers: gathering information on Purchasing Processes and Trends
| NXB: 2001
Ký hiệu: 658.812 Cu-G | Tác giả: 
Ngày: 07/06/2017 | Quy cách: 81 p.; 29 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Customer; Purchasing Processes; Trends

[63] Academic essay development : writing . Mosaic 2
Nhà XB: Tổng hợp TP. HCM | NXB: 2009
Ký hiệu: 428.34 BL-L V.2 | Chủ biên: Blass, Laurie | Tác giả: Laurie Blass; Meredith Pike-Baky
Ngày: 13/01/2017 | Quy cách: 195 p. : ill.; 25,5 cm. | Còn lại: 2/2 | Chỉ đọc
Từ khóa: Writing; Academic; Development

[64] Activity and understanding : structure of action and orientated linguistics
| NXB: 1995
Ký hiệu: 006.35 FA-V | Chủ biên: Fain, V.S | Tác giả: V.S. Fain & L.I. Rubanov
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: x, 300 p. : ill.; 21 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: 

[65] Actual Tests part 1,2
Nhà XB: Nxb. TP. HCM | NXB: 2009
Ký hiệu: 428.0076 LE-J P.1-2 | Chủ biên: Lee Sang Jin | Tác giả: Lee Sang Jin, Kim Tae Woo, Joen Hee Jung
Ngày: 13/03/2017 | Quy cách: 187 p.; 26 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Actual Tests; Toeic

[66] Advances in differential geometry and topology
| NXB: 1990
Ký hiệu: 516.36 Ad-D | Chủ biên:  | Tác giả: Editor, I.S.I., F. Tricerri
Ngày: 01/01/2013 | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Advances in differential geometry and topology

[67] Advances in software engineering and knowledge engineering : [edited by]
Nhà XB: World scientific | NXB: 1993
Ký hiệu: 005.1 Ad-S | Chủ biên: Ambriola, Vincenzo | Tác giả: Vincenzo Ambriola, Genoveffa Tortora.
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: 189 p.; 21 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Software engineering; Engineering

[68] ALA từ điển giải nghĩa thư viện học và tin học Anh - Việt = The ALA glossary of library and information science
Nhà XB: Galen press | NXB: 1996
Ký hiệu: 020.3 AI-T | Chủ biên:  | Tác giả: Heartsill Young
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: 279p.; 28cm | Còn lại: 2/2 | Chỉ đọc
Từ khóa: Từ điển

[69] ALA từ điển giải nghĩa thư viện học và tin học Anh - Việt = The ALA glossary of library and information science
Nhà XB: Đại học Quốc gia Hà Nội | NXB: 2000
Ký hiệu: 025.32 VU-S | Chủ biên: Vũ Văn Sơn. | Tác giả: Vũ Văn Sơn
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: 284 tr.; 20,5 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Biên mục mô tả

[70] Algebra
Set theory and number theory; Group theory; Polynomials; Linear algebra;...
Nhà XB: World Scientific | NXB: 1992
Ký hiệu: 512 MO-T | Chủ biên: Moh, T.T. | Tác giả: T.T. Moh.
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: viii, 350 p.; 21 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Algebra

Tìm thấy: 3011 bản / 302 trang

Chọn trang: [ 1 ] [ 2 ] [ 3 ] [ 4 ] [ 5 ] [ 6 ] [ 7 ] [ 8 ] [ 9 ] [ 10 ] [ 11 ] [ 12 ] More ...

 
TTSách mớiSL
1Công nghệ sinh học1
2Khoa học tự nhiên3
3Khoa học xã hội25
4Kinh doanh - Marketing27
5Kinh tế49
6Kinh tế - Quản lý4
7Sử địa, Danh nhân2
8Tâm lý, Giáo dục1
9Tiếng anh -Ngoại ngữ1
10Văn bản luật2
11Văn hóa - Nghệ thuật9
12Y tế - Sức khỏe1