Thứ ba, ngày 27/06/2017
Tìm kiếm:   
   Lượt truy cập: 699,228
   Hiện tại: 127

Tài liệu nổi bật
 CÔNG NGHỆ, MÔI TRƯỜNG
[1] Cấp thoát nước
Nhu cầu dùng nước và nguồn nước; Công trình thu nước; Thiết bị và công trình phổ biến trong hệ thống cấp nước;...
Nhà XB: Xây dựng | NXB: 2010
Ký hiệu: 628.14 NG-T | Tác giả: Nguyễn Thống
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: 234 tr. : mh.; 27 cm. | Còn lại: 20/20 | Cho mượn
Từ khóa: Cấp nước; Thoát nước

[2] Cấp thoát nước
Nhà XB: Khoa học và kỹ thuật | NXB: 2007
Ký hiệu: 628 Câ-T | Chủ biên:  | Tác giả: Trần Hiếu Nhuệ, Trần Đức Hạ, Đỗ Hải,..
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: 435 tr. : mh.; 24 cm. | Còn lại: 10/10 | Cho mượn
Từ khóa: Nước; Môi trường

[3] Environmental science : a global concern
Nhà XB: McGraw-Hill higher education | NXB: 2005
Ký hiệu: 363.7 CU-W | Chủ biên: Cunningham, William P. | Tác giả: William P. Cunningham, Mary Ann Cunningham, Barbara Woodworth Saigo
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: xxiv, 646 p. : ill., maps, ports. (col.); 28 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Environmental sciences

[4] Environmental science : a global concern (fifth edition)
Environmental science and ecological principles. Population, economics, and environmental health. Food, land, and biological resources. Physical resources. Society and the environment.
Nhà XB: WCBMcGraw-Hill | NXB: 1999
Ký hiệu: 363.7 CU-W | Chủ biên: Cunningham, William P. | Tác giả: William P. Cunningham, Barbara Woodworth Saigo
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: xxii, 650 p. :ill.; 27.5 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Environmental sciences

[5] Giáo trình cấp nước
Nhà XB: Xây dựng | NXB: 2000
Ký hiệu: 696.12 Gi-T | Chủ biên:  | Tác giả: Vũ Thị Nga; Nguyễn Huy Côn
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: 220 tr. : mh.; 27 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Xây dựng; Cấp nước; Nước sinh hoạt

[6] Joint annual health review 2008 : health financing in Vietnam
| NXB: 2008
Ký hiệu: 363.1 Jo-A | Tác giả: 
Ngày: 15/05/2017 | Quy cách: 146 p.  | Còn lại: 2/2 | Chỉ đọc
Từ khóa: Annual; Health

[7] Kinh tế môi trường
Nhà XB: Tài chính | NXB: 2008
Ký hiệu: 363.7 BU-Q | Tác giả: Bùi Văn Quyết
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: 327 tr. : mh; 21 cm. | Còn lại: 49/50 | Cho mượn
Từ khóa: Kinh tế; Môi trường

[8] Môi trường trong quy hoạch xây dựng
Khái niệm cơ bản về sinh thái học và môi trường; Đánh giá tác động môi trường (ĐTM) và đánh giá môi trường chiến lược (ĐMC);...
Nhà XB: Xây dựng | NXB: 2008
Ký hiệu: 690.211 VU-T | Tác giả: Vũ Trọng Thắng
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: 475 tr.; 27 cm. | Còn lại: 20/20 | Cho mượn
Từ khóa: Môi trường; Môi trường xây dựng; Quy hoạch xây dựng;

[9] Phòng chống trượt lở đất đá ở bờ dốc, mái dốc
Trượt lở bờ dốc chủ yếu do tác động của nước mặt; Trượt lở mái dốc chủ yếu do tác động của trọng lực;...
Nhà XB: Xây dựng | NXB: 2011
Ký hiệu: 624.151 TR-T | Tác giả: Trịnh Minh Thụ
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: 288 tr. : mh.; 27 cm. | Còn lại: 19/20 | Cho mượn
Từ khóa: Mái dốc; Bờ dốc

[10] Principles of environmental science : inquiry and applications
Understanding our environment; Principles of ecology: matter, energy, and life; Populations communities, and species interaction; human populations; Biomes and biodiversity; Environmental conservation: forests, grasslands, parks and nature preserves; Food and agriculture; Environmental health and toxicology...
Nhà XB: McGraw-Hill | NXB: 2002
Ký hiệu: 363.7 CU-W | Chủ biên: Cunningham, William P. | Tác giả: William P. Cunningham, Mary Ann Cunningham
Ngày: 30/07/2014 | Quy cách: xxi, 418 p. : ill. (some col.), col. maps; 28 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Environmental sciences

Tìm thấy: 12 bản / 2 trang

Chọn trang: [ 1 ] [ 2 ]

 
TTSách mớiSL
1Công nghệ sinh học1
2Khoa học tự nhiên3
3Khoa học xã hội25
4Kinh doanh - Marketing27
5Kinh tế49
6Kinh tế - Quản lý4
7Sử địa, Danh nhân2
8Tâm lý, Giáo dục1
9Tiếng anh -Ngoại ngữ1
10Văn bản luật2
11Văn hóa - Nghệ thuật9
12Y tế - Sức khỏe1