Thứ năm, ngày 19/10/2017
Tìm kiếm:   
   Lượt truy cập: 736,843
   Hiện tại: 41

Tài liệu nổi bật
 CÔNG NGHỆ, MÔI TRƯỜNG
[1] Biến đổi khí hậu và năng lượng . Tái bản lần thứ nhất
Quyển sách gồm 12 chương với những nội dung chính như sau: Biến đổi khí hậu - Các mô hình khí hậu; Hiện tượng nhà kính, các tác nhân gây hiện tượng nhà kính;...
Nhà XB: Tri thức | NXB: 2011
Ký hiệu: 333.79 NG-N | Tác giả: Nguyễn Thọ Nhân
Ngày: 10/08/2017 | Quy cách: 327 tr.; 24 cm. | Còn lại: 5/5 | Chỉ đọc
Từ khóa: Năng lượng; Khí hậu; Biến đổi

[2] Bohai sea enviromental risk assessment
| NXB: 2000
Ký hiệu: 373.7 Bo-S | Tác giả: 
Ngày: 12/09/2017 | Quy cách: 112 p. : ill. etc | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Sea enviromental; Risk assessment; Bohai

[3] Cấp thoát nước
Nhu cầu dùng nước và nguồn nước; Công trình thu nước; Thiết bị và công trình phổ biến trong hệ thống cấp nước;...
Nhà XB: Xây dựng | NXB: 2010
Ký hiệu: 628.14 NG-T | Tác giả: Nguyễn Thống
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: 234 tr. : mh.; 27 cm. | Còn lại: 20/20 | Cho mượn
Từ khóa: Cấp nước; Thoát nước

[4] Cấp thoát nước
Nhà XB: Khoa học và kỹ thuật | NXB: 2007
Ký hiệu: 628 Câ-T | Chủ biên:  | Tác giả: Trần Hiếu Nhuệ, Trần Đức Hạ, Đỗ Hải,..
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: 435 tr. : mh.; 24 cm. | Còn lại: 10/10 | Cho mượn
Từ khóa: Nước; Môi trường

[5] Clean energy in Asia : case studies of ADB investments in low-carbon Growth
| NXB: 2013
Ký hiệu: 333.79 ASI | Tác giả: Asian Develoment Bank
Ngày: 15/09/2017 | Quy cách: 73 p. : ill. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Clean energy; Asia

[6] Environmental science : a global concern
Nhà XB: McGraw-Hill higher education | NXB: 2005
Ký hiệu: 363.7 CU-W | Chủ biên: Cunningham, William P. | Tác giả: William P. Cunningham, Mary Ann Cunningham, Barbara Woodworth Saigo
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: xxiv, 646 p. : ill., maps, ports. (col.); 28 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Environmental sciences

[7] Environmental science : a global concern (fifth edition)
Environmental science and ecological principles. Population, economics, and environmental health. Food, land, and biological resources. Physical resources. Society and the environment.
Nhà XB: WCBMcGraw-Hill | NXB: 1999
Ký hiệu: 363.7 CU-W | Chủ biên: Cunningham, William P. | Tác giả: William P. Cunningham, Barbara Woodworth Saigo
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: xxii, 650 p. :ill.; 27.5 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Environmental sciences

[8] Giáo trình cấp nước
Nhà XB: Xây dựng | NXB: 2000
Ký hiệu: 696.12 Gi-T | Chủ biên:  | Tác giả: Vũ Thị Nga; Nguyễn Huy Côn
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: 220 tr. : mh.; 27 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Xây dựng; Cấp nước; Nước sinh hoạt

[9] Giáo trình phân tích chất lượng môi trường
Quyển sách gồm 5 chương với những nội dung chính như sau: Chỉ thị môi trường và tiêu chuẩn đánh giá chất lượng môi trường; Các phương pháp phân tích các thông số chất lượng môi trường;...
Nhà XB: BKHN | NXB: 2016
Ký hiệu: 363.7 HU-H | Chủ biên: Huỳnh Trung Hải | Tác giả: Huỳnh Trung Hải, Văn Diệu Anh
Ngày: 08/08/2017 | Quy cách: 315 tr. : mh.; 24 cm. | Còn lại: 5/5 | Chỉ đọc
Từ khóa: Môi trường; Chất lượng; Phân tích; Giáo trình

[10] Joint annual health review 2008 : health financing in Vietnam
| NXB: 2008
Ký hiệu: 363.1 Jo-A | Tác giả: 
Ngày: 15/05/2017 | Quy cách: 146 p.  | Còn lại: 2/2 | Chỉ đọc
Từ khóa: Annual; Health

Tìm thấy: 16 bản / 2 trang

Chọn trang: [ 1 ] [ 2 ]

 
TTSách mớiSL
1Công nghệ - Ứng dụng4
2Công nghệ thông tin5
3Khoa học tự nhiên22
4Khoa học xã hội35
5Kinh doanh - Marketing1
6Kinh tế28
7Kinh tế - Quản lý2
8Kỹ thuật công nghệ1
9Sử địa, Danh nhân1
10Tài chính - Ngân hàng3
11Tâm lý, Giáo dục1
12Tiếng anh -Ngoại ngữ2
13Tôn giáo, Tâm linh1
14Văn hóa - Nghệ thuật9
15Xây dựng7