Thứ ba, ngày 27/06/2017
Tìm kiếm:   
   Lượt truy cập: 699,268
   Hiện tại: 161

Tài liệu nổi bật
 CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
[1] 7 ngày để sử dụng thành thạo Autocad 2008 : (Có đĩa CD thực hành đi kèm)
Nhà XB: Văn hoá - Thông tin | NXB: 2008
Ký hiệu: 006.6 NG-L | Chủ biên: Ngọc Linh | Tác giả: Ngọc Linh, Thành Vinh
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: 277 tr. : mh.; 24 cm. + 1CD | Còn lại: 8/8 | Cho mượn
Từ khóa: Tin học; AutoCad (Đồ hoạ máy tính)

[2] A guidebook to the Web
Nhà XB: DushkinMcGraw-Hill | NXB: 1999
Ký hiệu: 320.973 HA-R | Chủ biên: Harris, Robert | Tác giả: Robert Harris
Ngày: 10/06/2014 | Quy cách: xxi, 148p. : ill.; 22cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Government; American government

[3] Activity and understanding : structure of action and orientated linguistics
| NXB: 1995
Ký hiệu: 006.35 FA-V | Chủ biên: Fain, V.S | Tác giả: V.S. Fain & L.I. Rubanov
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: x, 300 p. : ill.; 21 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: 

[4] Advances in software engineering and knowledge engineering : [edited by]
Nhà XB: World scientific | NXB: 1993
Ký hiệu: 005.1 Ad-S | Chủ biên: Ambriola, Vincenzo | Tác giả: Vincenzo Ambriola, Genoveffa Tortora.
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: 189 p.; 21 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Software engineering; Engineering

[5] An introduction to Chinese, Japanese, and Korean computing : Series in computer science, vol. 12
Introduction; About the Chinese language; Input methods;...
Nhà XB: World scientific | NXB: 1989
Ký hiệu: 004 HU-J v.12 | Chủ biên: Huang, Jack K.T. | Tác giả: Jack K.T. Huang, Timothy D. Huang.
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: xxi, 437 p. : ill.; 20 cm.  | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Chinese; Japanese; Korean

[6] An introduction to object-oriented programming with Java : third edition
Nhà XB: McGraw-Hill | NXB: 2004
Ký hiệu: 005.133 WU-C | Chủ biên: Wu, C. Thomas | Tác giả: C. Thomas Wu
Ngày: 19/05/2014 | Quy cách: xxix, 962 p. : col. ill.; 24 cm.  | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Program; Java; Object-orient

[7] An toàn và bảo mật tin tức trên mạng
Nhà XB: Bưu điện | NXB: 2001
Ký hiệu: 005.8 | Chủ biên:  | Tác giả: Bùi Trọng Liên; Lê Đức Niệm
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: 279tr.; 1 cm. | Còn lại: 2/2 | Chỉ đọc
Từ khóa: Tin học; Mạng

[8] Application of neural networks and other learning technologies in process engineering
Nhà XB: ICP | NXB: 2001
Ký hiệu: 006.32 Ap-N | Chủ biên:  | Tác giả: I.M. Mujtaba, M.A. Hussain
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: xv, 405 p. :ill.;22 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Computer science

[9] Application of neural networks and other learning technologies in process engineering
Nhà XB: ICP | NXB: 2001
Ký hiệu: 006.32 HA-F | Chủ biên: Ham, Fredric M. | Tác giả: Fredric M. Ham, Ivica Kostanic
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: xv, 405 p. :ill.;22 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: 

[10] Applications of learning & planning methods : World scientific series in computer science - vol.26
Nhà XB: New Jersey :World Scientific | NXB: 1991
Ký hiệu: 006.31 Ap-L | Chủ biên:  | Tác giả: Nikolaos G. Bourbakis
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: xx, 365 p. :ill.;23 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Computer

Tìm thấy: 143 bản / 15 trang

Chọn trang: [ 1 ] [ 2 ] [ 3 ] [ 4 ] [ 5 ] [ 6 ] More ...

 
TTSách mớiSL
1Công nghệ sinh học1
2Khoa học tự nhiên3
3Khoa học xã hội25
4Kinh doanh - Marketing27
5Kinh tế49
6Kinh tế - Quản lý4
7Sử địa, Danh nhân2
8Tâm lý, Giáo dục1
9Tiếng anh -Ngoại ngữ1
10Văn bản luật2
11Văn hóa - Nghệ thuật9
12Y tế - Sức khỏe1