Thứ sáu, ngày 28/04/2017
Tìm kiếm:   
   Lượt truy cập: 682,972
   Hiện tại: 10

Tài liệu nổi bật
 CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
[1] 7 ngày để sử dụng thành thạo Autocad 2008 : (Có đĩa CD thực hành đi kèm)
Nhà XB: Văn hoá - Thông tin | NXB: 2008
Ký hiệu: 006.6 NG-L | Chủ biên: Ngọc Linh | Tác giả: Ngọc Linh, Thành Vinh
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: 277 tr. : mh.; 24 cm. + 1CD | Còn lại: 8/8 | Cho mượn
Từ khóa: Tin học; AutoCad (Đồ hoạ máy tính)

[2] A guidebook to the Web
Nhà XB: DushkinMcGraw-Hill | NXB: 1999
Ký hiệu: 320.973 HA-R | Chủ biên: Harris, Robert | Tác giả: Robert Harris
Ngày: 10/06/2014 | Quy cách: xxi, 148p. : ill.; 22cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Government; American government

[3] Activity and understanding : structure of action and orientated linguistics
| NXB: 1995
Ký hiệu: 006.35 FA-V | Chủ biên: Fain, V.S | Tác giả: V.S. Fain & L.I. Rubanov
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: x, 300 p. : ill.; 21 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: 

[4] Advances in software engineering and knowledge engineering : [edited by]
Nhà XB: World scientific | NXB: 1993
Ký hiệu: 005.1 Ad-S | Chủ biên: Ambriola, Vincenzo | Tác giả: Vincenzo Ambriola, Genoveffa Tortora.
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: 189 p.; 21 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Software engineering; Engineering

[5] An introduction to Chinese, Japanese, and Korean computing : Series in computer science, vol. 12
Introduction; About the Chinese language; Input methods;...
Nhà XB: World scientific | NXB: 1989
Ký hiệu: 004 HU-J v.12 | Chủ biên: Huang, Jack K.T. | Tác giả: Jack K.T. Huang, Timothy D. Huang.
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: xxi, 437 p. : ill.; 20 cm.  | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Chinese; Japanese; Korean

[6] An introduction to object-oriented programming with Java : third edition
Nhà XB: McGraw-Hill | NXB: 2004
Ký hiệu: 005.133 WU-C | Chủ biên: Wu, C. Thomas | Tác giả: C. Thomas Wu
Ngày: 19/05/2014 | Quy cách: xxix, 962 p. : col. ill.; 24 cm.  | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Program; Java; Object-orient

[7] An toàn và bảo mật tin tức trên mạng
Nhà XB: Bưu điện | NXB: 2001
Ký hiệu: 005.8 | Chủ biên:  | Tác giả: Bùi Trọng Liên; Lê Đức Niệm
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: 279tr.; 1 cm. | Còn lại: 2/2 | Chỉ đọc
Từ khóa: Tin học; Mạng

[8] Application of neural networks and other learning technologies in process engineering
Nhà XB: ICP | NXB: 2001
Ký hiệu: 006.32 Ap-N | Chủ biên:  | Tác giả: I.M. Mujtaba, M.A. Hussain
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: xv, 405 p. :ill.;22 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Computer science

[9] Application of neural networks and other learning technologies in process engineering
Nhà XB: ICP | NXB: 2001
Ký hiệu: 006.32 HA-F | Chủ biên: Ham, Fredric M. | Tác giả: Fredric M. Ham, Ivica Kostanic.
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: xv, 405 p. :ill.;22 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: 

[10] Applications of learning & planning methods : World scientific series in computer science - vol.26
Nhà XB: New Jersey :World Scientific | NXB: 1991
Ký hiệu: 006.31 Ap-L | Chủ biên:  | Tác giả: Nikolaos G. Bourbakis
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: xx, 365 p. :ill.;23 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Computer

Tìm thấy: 139 bản / 14 trang

Chọn trang: [ 1 ] [ 2 ] [ 3 ] [ 4 ] [ 5 ] [ 6 ] More ...

 
TTTài liệu mớiSL
1Luận văn, Báo cáo8
TTSách mớiSL
1Công nghệ sinh học2
2Công nghệ thông tin2
3Điện tử, Viễn thông1
4Khoa học tự nhiên43
5Khoa học xã hội6
6Kinh doanh - Marketing1
7Kinh tế25
8Kinh tế - Quản lý2
9Kỹ năng mềm1
10Kỹ thuật công nghệ1
11Tiếng anh -Ngoại ngữ13
12Xây dựng26