Thứ hai, ngày 21/08/2017
Tìm kiếm:   
   Lượt truy cập: 719,309
   Hiện tại: 6

Tài liệu nổi bật
 KHOA HỌC TỰ NHIÊN
[1] 10 chủ đề trắc nghiệm khách quan toán
Số và cấu tạo số tự nhiên, so sánh các sốtự nhiên, các phép tính về số tự nhiên, đại lượng và phép đo đại lượng, yếu tố hình học;...
Nhà XB: ĐH Sư phạm | NXB: 2006
Ký hiệu: 372.7 TR-H | Chủ biên: Trần Diên Hiển | Tác giả: Trần Diên Hiển, Hoàng Thị Bích Liên, Lô Thúy Hương
Ngày: 04/08/2015 | Quy cách: 211 tr.; 24 cm. | Còn lại: 30/30 | Cho mượn
Từ khóa: Toán học; Toán 4; Trắc nghiệm

[2] A survey of trace forms of algebraic number fields
Nhà XB: World Scientific | NXB: 1984
Ký hiệu: 512.74 CO-P | Chủ biên: Conner, P E | Tác giả: P E Conner, R Perlis
Ngày: 18/05/2017 | Quy cách: 316 p. | Còn lại: 2/2 | Chỉ đọc
Từ khóa: A survey of trace forms of algebraic number fields

[3] A symptotic Models of Fields in Dilute and densely Packed composites
| NXB: 2002
Ký hiệu: 515.353 MO-A | Chủ biên: Movchan, A. B. | Tác giả: A. B. Movchan, N. V. Movchan, C. G. Poulton
Ngày: 04/05/2017 | Quy cách: 190 p. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: A symptotic Models of Fields in Dilute; Densely Packed composites

[4] A theory of optimization and optimal control nonlinear evolution and singular equations : applications to nonlinear partial differential equations
| NXB: 1990
Ký hiệu: 515.7248 AL-M | Chủ biên: Altman, Mieczyslaw | Tác giả: Mieczyslaw Altman
Ngày: 01/01/2013 | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: A theory of optimization; Singular equations

[5] Advances in differential geometry and topology
| NXB: 1990
Ký hiệu: 516.36 Ad-D | Chủ biên:  | Tác giả: Editor, I.S.I., F. Tricerri
Ngày: 01/01/2013 | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Advances in differential geometry and topology

[6] Algebra
Set theory and number theory; Group theory; Polynomials; Linear algebra;...
Nhà XB: World Scientific | NXB: 1992
Ký hiệu: 512 MO-T | Chủ biên: Moh, T.T. | Tác giả: T.T. Moh.
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: viii, 350 p.; 21 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Algebra

[7] Algebra 1: an integrated approach
Nhà XB: Mc Graw Hill | NXB: 2000
Ký hiệu: 512.9 Al-O V.2 | Tác giả: 
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: 862 p. : ill.; 27 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Algebra;

[8] Algebra for college students
The Real Number; Linear Equations and Inequalities in One Variable; Graphs and Functions in the Cartesian Coordinate System; System of Linear Equations; Exponents and Polynomials; Rational Expressions; Rational Exponents and Radicals; Quadratic Equations and Inequalities; Additional Function Topics; Polynomial and Rational Functions; Exponential and Logarithmic Functions; Nonlinear Systems and the Conic Sections; Sequences and Series; Counting and Probability
Nhà XB: McGraw-Hill | NXB: 2000
Ký hiệu: 512.9 DU-M | Chủ biên: Dugopolski, Mark | Tác giả: Mark Dugopolski
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: xxviii, 739p., A54, I12; 26cm | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Algebra

[9] Almost complex homogeneous spaces and their submanifolds
| NXB: 1987
Ký hiệu: 516.36 YA-K | Chủ biên: Yang, Kichoon | Tác giả: Kichoon Yang
Ngày: 01/01/2013 | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: 

[10] Analyse continue par ondellettes
| NXB: 1995
Ký hiệu: 515.2433 TO-B | Chủ biên: Torrésani, Bruno | Tác giả: Bruno Torrésani
Ngày: 10/05/2017 | Quy cách: 239 p.  | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Analyse continue par ondellettes

Tìm thấy: 444 bản / 45 trang

Chọn trang: [ 1 ] [ 2 ] [ 3 ] [ 4 ] [ 5 ] [ 6 ] More ...

 
TTSách mớiSL
1Công nghệ - Ứng dụng2
2Công nghệ sinh học6
3Công nghệ thông tin9
4Công nghệ, Môi trường2
5Khoa học tự nhiên11
6Khoa học xã hội4
7Kinh doanh - Marketing1
8Kinh tế12
9Kinh tế - Quản lý4
10Kỹ năng mềm2
11Kỹ thuật công nghệ1
12Nông - Lâm - Ngư1
13Tâm lý, Giáo dục4
14Tiếng anh -Ngoại ngữ2
15Văn bản luật2
16Văn hóa - Nghệ thuật3
17Xây dựng5