Thứ sáu, ngày 28/04/2017
Tìm kiếm:   
   Lượt truy cập: 682,993
   Hiện tại: 31

Tài liệu nổi bật
 KHOA HỌC TỰ NHIÊN
[1] (Bỏ)Toán học cao cấp. T.2 : Phép tính giải tích một biến số
Số thực; Hàm số một biến số thực; Giới hạn và sự liên tục của hàm số một biến; ...
| NXB: 2009
Ký hiệu: 512.15 NG-T T.2 | Chủ biên: Nguyễn Đình Trí | Tác giả: Nguyễn Đình Trí, Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh
Ngày: 21/03/2014 | Quy cách: 415 tr.; 21 cm. | Còn lại: 150/150 | Cho mượn
Từ khóa: Toán học; Giải tích học; Giải tích học

[2] 10 chủ đề trắc nghiệm khách quan toán
Số và cấu tạo số tự nhiên, so sánh các sốtự nhiên, các phép tính về số tự nhiên, đại lượng và phép đo đại lượng, yếu tố hình học;...
Nhà XB: ĐH Sư phạm | NXB: 2006
Ký hiệu: 372.7 TR-H | Chủ biên: Trần Diên Hiển | Tác giả: Trần Diên Hiển, Hoàng Thị Bích Liên, Lô Thúy Hương
Ngày: 04/08/2015 | Quy cách: 211 tr.; 24 cm. | Còn lại: 30/30 | Cho mượn
Từ khóa: Toán học; Toán 4; Trắc nghiệm

[3] A survey of trace forms of algebraic number fields
Nhà XB: World scientific | NXB: 1984
Ký hiệu: 512.74 CO-P | Chủ biên: Conner, P.E. | Tác giả: P.E. Conner & R. Perlis
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: ix, 316 p.; 21 cm.  | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Algebraic

[4] A theory of optimization and optimal control nonlinear evolution and singular equations : applications to nonlinear partial differential equations
| NXB: 1990
Ký hiệu: 515.7248 AL-M | Chủ biên: Altman, Mieczyslaw | Tác giả: Mieczyslaw Altman
Ngày: 01/01/2013 | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: A theory of optimization; Singular equations

[5] Advances in differential geometry and topology
| NXB: 1990
Ký hiệu: 516.36 Ad-D | Chủ biên:  | Tác giả: Editor, I.S.I., F. Tricerri
Ngày: 01/01/2013 | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Advances in differential geometry and topology

[6] Algebra
Set theory and number theory; Group theory; Polynomials; Linear algebra;...
Nhà XB: World Scientific | NXB: 1992
Ký hiệu: 512 MO-T | Chủ biên: Moh, T.T. | Tác giả: T.T. Moh.
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: viii, 350 p.; 21 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Algebra

[7] Algebra 1: an integrated
Nhà XB: Mc Graw Hill | NXB: 2002
Ký hiệu: 512.9 GI-A V.2 | Tác giả: 
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: 862 p. : ill.; 27 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Algebra;

[8] Algebra for college students
The Real Number; Linear Equations and Inequalities in One Variable; Graphs and Functions in the Cartesian Coordinate System; System of Linear Equations; Exponents and Polynomials; Rational Expressions; Rational Exponents and Radicals; Quadratic Equations and Inequalities; Additional Function Topics; Polynomial and Rational Functions; Exponential and Logarithmic Functions; Nonlinear Systems and the Conic Sections; Sequences and Series; Counting and Probability
Nhà XB: McGraw-Hill | NXB: 2000
Ký hiệu: 512.9 DU-M | Chủ biên: Dugopolski, Mark | Tác giả: Mark Dugopolski
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: xxviii, 739p., A54, I12; 26cm | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Algebra

[9] Almost complex homogeneous spaces and their submanifolds
| NXB: 1987
Ký hiệu: 516.36 YA-K | Chủ biên: Yang, Kichoon | Tác giả: Kichoon Yang
Ngày: 01/01/2013 | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: 

[10] Asymptotic models of fields in dilute and densely packed composites
| NXB: 2002
Ký hiệu: 515.353 MO-A | Chủ biên: Movchan, A.B. | Tác giả: A.B. Movchan, N.V. Movchan, C.G. Poulton
Ngày: 01/01/2013 | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Asymptotic models of fields in dilute; Densely packed composites

Tìm thấy: 378 bản / 38 trang

Chọn trang: [ 1 ] [ 2 ] [ 3 ] [ 4 ] [ 5 ] [ 6 ] More ...

 
TTTài liệu mớiSL
1Luận văn, Báo cáo8
TTSách mớiSL
1Công nghệ sinh học2
2Công nghệ thông tin2
3Điện tử, Viễn thông1
4Khoa học tự nhiên43
5Khoa học xã hội6
6Kinh doanh - Marketing1
7Kinh tế25
8Kinh tế - Quản lý2
9Kỹ năng mềm1
10Kỹ thuật công nghệ1
11Tiếng anh -Ngoại ngữ13
12Xây dựng26