Thứ năm, ngày 19/10/2017
Tìm kiếm:   
   Lượt truy cập: 736,840
   Hiện tại: 38

Tài liệu nổi bật
 KHOA HỌC TỰ NHIÊN
[1] 10 chủ đề trắc nghiệm khách quan toán
Số và cấu tạo số tự nhiên, so sánh các sốtự nhiên, các phép tính về số tự nhiên, đại lượng và phép đo đại lượng, yếu tố hình học;...
Nhà XB: ĐH Sư phạm | NXB: 2006
Ký hiệu: 372.7 TR-H | Chủ biên: Trần Diên Hiển | Tác giả: Trần Diên Hiển, Hoàng Thị Bích Liên, Lô Thúy Hương
Ngày: 04/08/2015 | Quy cách: 211 tr.; 24 cm. | Còn lại: 30/30 | Cho mượn
Từ khóa: Toán học; Toán 4; Trắc nghiệm

[2] A guide to biology lab . 3rd edition
| NXB: 1983
Ký hiệu: 571 RU-T | Chủ biên: Rust, Thomas G. | Tác giả: Thomas G. Rust
Ngày: 15/09/2017 | Quy cách: 110 p. : ill. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Biology lab

[3] A laboratory for general, organic, and biochemistry . Fifth edition
| NXB: 2007
Ký hiệu: 572 HE-C | Chủ biên: Henrickson, Charles H. | Tác giả: Charles H. Henrickson, Larry C. Byrd, Norman W. Hunter
Ngày: 13/09/2017 | Quy cách: 423 p. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: A laboratory; General; Organic; Biochemistry

[4] A survey of trace forms of algebraic number fields
Nhà XB: World Scientific | NXB: 1984
Ký hiệu: 512.74 CO-P | Chủ biên: Conner, P E | Tác giả: P E Conner, R Perlis
Ngày: 18/05/2017 | Quy cách: 316 p. | Còn lại: 2/2 | Chỉ đọc
Từ khóa: A survey of trace forms of algebraic number fields

[5] A symptotic Models of Fields in Dilute and densely Packed composites
| NXB: 2002
Ký hiệu: 515.353 MO-A | Chủ biên: Movchan, A. B. | Tác giả: A. B. Movchan, N. V. Movchan, C. G. Poulton
Ngày: 04/05/2017 | Quy cách: 190 p. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: A symptotic Models of Fields in Dilute; Densely Packed composites

[6] A theory of optimization and optimal control nonlinear evolution and singular equations : applications to nonlinear partial differential equations
| NXB: 1990
Ký hiệu: 515.7248 AL-M | Chủ biên: Altman, Mieczyslaw | Tác giả: Mieczyslaw Altman
Ngày: 01/01/2013 | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: A theory of optimization; Singular equations

[7] Advances in differential geometry and topology
| NXB: 1990
Ký hiệu: 516.36 Ad-D | Chủ biên:  | Tác giả: Editor, I.S.I., F. Tricerri
Ngày: 01/01/2013 | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Advances in differential geometry and topology

[8] Algebra
Set theory and number theory; Group theory; Polynomials; Linear algebra;...
Nhà XB: World Scientific | NXB: 1992
Ký hiệu: 512 MO-T | Chủ biên: Moh, T.T. | Tác giả: T.T. Moh.
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: viii, 350 p.; 21 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Algebra

[9] Algebra : elemantary and intermediate .Second edition
| NXB: 2004
Ký hiệu: 512 HU-D | Chủ biên: Hutchison, Donaid | Tác giả: Donaid Hutchison, Barry Bergman, Louis Hoelzle
Ngày: 15/09/2017 | Quy cách: 1045 p. : ill. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Algebra; Elemantary; Intermediate

[10] Algebra 1 : an integrated approach
| NXB: 2000
Ký hiệu: 512.9 Al-O | Tác giả: 
Ngày: 01/09/2017 | Quy cách: 794 p. : ill | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Algebra; An integrated approach

Tìm thấy: 521 bản / 53 trang

Chọn trang: [ 1 ] [ 2 ] [ 3 ] [ 4 ] [ 5 ] [ 6 ] More ...

 
TTSách mớiSL
1Công nghệ - Ứng dụng4
2Công nghệ thông tin5
3Khoa học tự nhiên22
4Khoa học xã hội35
5Kinh doanh - Marketing1
6Kinh tế28
7Kinh tế - Quản lý2
8Kỹ thuật công nghệ1
9Sử địa, Danh nhân1
10Tài chính - Ngân hàng3
11Tâm lý, Giáo dục1
12Tiếng anh -Ngoại ngữ2
13Tôn giáo, Tâm linh1
14Văn hóa - Nghệ thuật9
15Xây dựng7