Thứ sáu, ngày 28/04/2017
Tìm kiếm:   
   Lượt truy cập: 682,982
   Hiện tại: 20

Tài liệu nổi bật
 TIẾNG ANH -NGOẠI NGỮ
[1] 101 helpful hints for Ielts
Nhà XB: Tổng hợp TP. HCM | NXB: 2007
Ký hiệu: 428.0076 AD-G | Chủ biên: Adams, Garry | Tác giả: Garry Adams, Terry Module
Ngày: 27/04/2017 | Quy cách: 175 p.; 29 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Ielts; Helpful hints

[2] 1300 mẫu câu tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp hàng ngày
Quyển sách gồm những nội dung chính như sau: những tình huống trong sinh hoạt hằng ngày; Những tình huống khi đi ra ngoài;...
Nhà XB: TP. HCM | NXB: 2003
Ký hiệu: 428.3 Mô-N | Tác giả: 
Ngày: 18/01/2017 | Quy cách: 232 p. : ill.; 20,5 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Tiếng Anh; Mẫu câu; Giao tiếp; Thông dụng; Hằng ngày

[3] 25 đề thi trắc nghiệm tiếng anh : luyện thi trung học phổ thông, đại học : theo chương trình mới của Bộ giáo dục và đào tạo
Nhà XB: ĐH. Sư phạm | NXB: 2006
Ký hiệu: 428 TR-T | Tác giả: Trần Mạnh Tường
Ngày: 14/01/2017 | Quy cách: 229 p.; 24 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Tiếng anh; Đề thi; Trắc nghiệm; Luyện thi

[4] 30 days to the TOEIC test : test of english for international communication
Nhà XB: Trẻ | NXB: 2004
Ký hiệu: 428.0076 Th-D | Tác giả: 
Ngày: 18/01/2017 | Quy cách: 312 p. : ill.; 20,5 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: TOEIC; Test; English; 30 days; international communication

[5] 300 câu đàm thoại Nhật - Việt : có 2 băng cassettes
Nhà XB: Trẻ | NXB: 2003
Ký hiệu: 495.6834 TR-T | Tác giả: Trần Việt Thanh
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: 389 tr.; 19 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Nhật ngữ; Đàm thoại; Nhật ngữ -- Đàm thoại

[6] 600 essential words for the toeic test . Second edition
Nhà XB: Trẻ | NXB: 2011
Ký hiệu: 428.1 LO-L | Chủ biên: Lougheed, Lin | Tác giả: Lin Lougheed
Ngày: 13/01/2017 | Quy cách: 325 p. : ill.; 26 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Essential word; Toeic test

[7] Academic essay development : writing . Mosaic 2
Nhà XB: Tổng hợp TP. HCM | NXB: 2009
Ký hiệu: 428.34 BL-L V.2 | Chủ biên: Blass, Laurie | Tác giả: Laurie Blass; Meredith Pike-Baky
Ngày: 13/01/2017 | Quy cách: 195 p. : ill.; 25,5 cm. | Còn lại: 2/2 | Chỉ đọc
Từ khóa: Writing; Academic; Development

[8] Actual Tests part 1,2
Nhà XB: Nxb. TP. HCM | NXB: 2009
Ký hiệu: 428.0076 LE-J P.1-2 | Chủ biên: Lee Sang Jin | Tác giả: Lee Sang Jin, Kim Tae Woo, Joen Hee Jung
Ngày: 13/03/2017 | Quy cách: 187 p.; 26 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Actual Tests; Toeic

[9] American business vocabulary = Từ vựng tiếng Anh thương mại
Nhà XB: Nxb.Tp.HCM | NXB: 2001
Ký hiệu: 428.1 FL-J | Chủ biên: Flower, John | Tác giả: John Flower, Ron Martínez
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: 130p. : ill.; 21 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Anh ngữ; Từ vựng; English language -- Vocabulary; Anh ngữ -- Từ ngữ

[10] American business vocabulary = Từ vựng tiếng Anh thương mại
Nhà XB: TP. HCM | NXB: 2001
Ký hiệu: 428.1 FL-J | Chủ biên: Flower, John | Tác giả: John Flower; Ron Martínez
Ngày: 19/01/2017 | Quy cách: 130 p. : ill.; 20,5 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Vocabulary; American business; Từ vựng; tiếng Anh; thương mại

Tìm thấy: 264 bản / 27 trang

Chọn trang: [ 1 ] [ 2 ] [ 3 ] [ 4 ] [ 5 ] [ 6 ] More ...

 
TTTài liệu mớiSL
1Luận văn, Báo cáo8
TTSách mớiSL
1Công nghệ sinh học2
2Công nghệ thông tin2
3Điện tử, Viễn thông1
4Khoa học tự nhiên43
5Khoa học xã hội6
6Kinh doanh - Marketing1
7Kinh tế25
8Kinh tế - Quản lý2
9Kỹ năng mềm1
10Kỹ thuật công nghệ1
11Tiếng anh -Ngoại ngữ13
12Xây dựng26