Thứ hai, ngày 27/02/2017
Tìm kiếm:   
   Lượt truy cập: 670,252
   Hiện tại: 16

Tài liệu nổi bật
 TIẾNG ANH -NGOẠI NGỮ
[1] 1300 mẫu câu tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp hàng ngày
Quyển sách gồm những nội dung chính như sau: những tình huống trong sinh hoạt hằng ngày; Những tình huống khi đi ra ngoài;...
Nhà XB: TP. HCM | NXB: 2003
Ký hiệu: 428.3 Mô-N | Tác giả: 
Ngày: 18/01/2017 | Quy cách: 232 p. : ill.; 20,5 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Tiếng Anh; Mẫu câu; Giao tiếp; Thông dụng; Hằng ngày

[2] 25 đề thi trắc nghiệm tiếng anh : luyện thi trung học phổ thông, đại học : theo chương trình mới của Bộ giáo dục và đào tạo
Nhà XB: ĐH. Sư phạm | NXB: 2006
Ký hiệu: 428 TR-T | Tác giả: Trần Mạnh Tường
Ngày: 14/01/2017 | Quy cách: 229 p.; 24 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Tiếng anh; Đề thi; Trắc nghiệm; Luyện thi

[3] 30 days to the TOEIC test : test of english for international communication
Nhà XB: Trẻ | NXB: 2004
Ký hiệu: 428.0076 Th-D | Tác giả: 
Ngày: 18/01/2017 | Quy cách: 312 p. : ill.; 20,5 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: TOEIC; Test; English; 30 days; international communication

[4] 300 câu đàm thoại Nhật - Việt : có 2 băng cassettes
Nhà XB: Trẻ | NXB: 2003
Ký hiệu: 495.6834 TR-T | Tác giả: Trần Việt Thanh
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: 389 tr.; 19 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Nhật ngữ; Đàm thoại; Nhật ngữ -- Đàm thoại

[5] 600 essential words for the toeic test . Second edition
Nhà XB: Trẻ | NXB: 2011
Ký hiệu: 428.1 LO-L | Chủ biên: Lougheed, Lin | Tác giả: Lin Lougheed
Ngày: 13/01/2017 | Quy cách: 325 p. : ill.; 26 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Essential word; Toeic test

[6] Academic essay development : writing . Mosaic 2
Nhà XB: Tổng hợp TP. HCM | NXB: 2009
Ký hiệu: 428.34 BL-L V.2 | Chủ biên: Blass, Laurie | Tác giả: Laurie Blass; Meredith Pike-Baky
Ngày: 13/01/2017 | Quy cách: 195 p. : ill.; 25,5 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Writing; Academic; Development

[7] American business vocabulary = Từ vựng tiếng Anh thương mại
Nhà XB: Nxb.Tp.HCM | NXB: 2001
Ký hiệu: 428.1 FL-J | Chủ biên: Flower, John | Tác giả: John Flower, Ron Martínez
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: 130p. : ill.; 21 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Anh ngữ; Từ vựng; English language -- Vocabulary; Anh ngữ -- Từ ngữ

[8] American business vocabulary = Từ vựng tiếng Anh thương mại
Nhà XB: TP. HCM | NXB: 2001
Ký hiệu: 428.1 FL-J | Chủ biên: Flower, John | Tác giả: John Flower; Ron Martínez
Ngày: 19/01/2017 | Quy cách: 130 p. : ill.; 20,5 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Vocabulary; American business; Từ vựng; tiếng Anh; thương mại

[9] American streamline
Nhà XB: Trẻ | NXB: 1999
Ký hiệu: 428 HA-B | Chủ biên: Hartley, Bernard | Tác giả: Bernard Hartley; Perter Viney
Ngày: 20/01/2017 | Quy cách: 376 p. : ill.; 20,5 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: American; Streamline

[10] American stremline
Nhà XB: Trẻ | NXB: 2000
Ký hiệu: 428 HA-B | Chủ biên: Hartley, Bernard | Tác giả: Bernard Hartley, Peter Viney Departures
Ngày: 13/02/2017 | Quy cách: 278 p. : ill.; 20,5 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Stremline; American

Tìm thấy: 196 bản / 20 trang

Chọn trang: [ 1 ] [ 2 ] [ 3 ] [ 4 ] [ 5 ] [ 6 ] More ...

 
TTSách mớiSL
1Công nghệ sinh học1
2Khoa học tự nhiên5
3Khoa học xã hội8
4Kinh doanh - Marketing3
5Kinh tế116
6Kinh tế - Quản lý1
7Sử địa, Danh nhân3
8Tâm lý, Giáo dục5
9Tiếng anh -Ngoại ngữ16
10Văn hóa - Nghệ thuật1
11Xây dựng2