Thứ ba, ngày 27/06/2017
Tìm kiếm:   
   Lượt truy cập: 699,277
   Hiện tại: 170

Tài liệu nổi bật
 KHOA HỌC XÃ HỘI
[1] 102 sự kiến nổi tiếng thế giới
Nhà XB: VH-TT | NXB: 1999
Ký hiệu: 000 Mô-T | Tác giả: 
Ngày: 20/01/2017 | Quy cách: 551 tr. : mh.; 19 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Sự kiến; Thế giới; Nổi tiếng

[2] 215 câu hỏi-đáp pháp luật về bảo vệ quyền sở hữu công nghiệp
Nội dung quyển sách gồm 5 phần với những nội dung chính như sau: Một số khái niệm cơ bản về sở hữu trí tuệ; Bảo vệ quyền sở hữu công nghiệp; Các hành vi xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp;...
| NXB: 2007
Ký hiệu: 343.075 CHƯ | Tác giả: Chương trình hợp tác đặc biệt Việt Nam - Thụy Sĩ về sở hữu trí tuệ
Ngày: 16/01/2017 | Quy cách: 196 tr.; 20,5 cm. | Còn lại: 2/2 | Chỉ đọc
Từ khóa: Pháp luật; Quyền sở hữu; Công nghiệp; Bảo vệ; Hỏi đáp; Câu hỏi

[3] 243 câu hỏi và giải đáp về pháp luật kế toán, kiểm toán
Những quy định chung; Nội dung công tác kế toán; Tổ chức bộ máy kế toán và người làm kế toán; Quản lý nhà nước về kế toán; Kiểm toán độc lập;…
Nhà XB: Thống kê | NXB: 2008
Ký hiệu: 657.45076 HA-H | Tác giả: Hà Thị Ngọc Hà
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: 331 tr.; 21 cm. | Còn lại: 20/20 | Cho mượn
Từ khóa: Kiểm toán; Kế toán; Pháp luật

[4] 9th national congress : documents
Nhà XB: Thế giới Publish | NXB: 2001
Ký hiệu: 335.51 COM | Tác giả: Communist party of Vietnam
Ngày: 08/03/2017 | Quy cách: 263 tr.; 19 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: National congress; 9th

[5] A business guide to Vietnam
Legal forms of investment in Vietnam. Direct investment procedure in Vietnam. Representative office. Land and real estate law. Banking and foreign exchange. Taxation. Foreign trade and customs...
Nhà XB: Publishers | NXB: 1998
Ký hiệu: 343.08 GID | Tác giả: Gide Loyrette Nouel
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: 81p.; 20,5cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Kinh tế;Business

[6] ALA từ điển giải nghĩa thư viện học và tin học Anh - Việt = The ALA glossary of library and information science
Nhà XB: Galen press | NXB: 1996
Ký hiệu: 020.3 AI-T | Chủ biên:  | Tác giả: Heartsill Young
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: 279p.; 28cm | Còn lại: 2/2 | Chỉ đọc
Từ khóa: Từ điển

[7] ALA từ điển giải nghĩa thư viện học và tin học Anh - Việt = The ALA glossary of library and information science
Nhà XB: Đại học Quốc gia Hà Nội | NXB: 2000
Ký hiệu: 025.32 VU-S | Chủ biên: Vũ Văn Sơn. | Tác giả: Vũ Văn Sơn
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: 284 tr.; 20,5 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Biên mục mô tả

[8] Âm tiết và loại hình ngôn ngữ
Nhà XB: Đại học quốc gia Hà Nội | NXB: 2002
Ký hiệu: 411 NG-H | Tác giả: Nguyễn Quang Hồng
Ngày: 01/01/2013 | Quy cách: 399 tr.; 19 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: Ngôn ngữ học; Âm tiết

[9] America, Russia, and the cold war, 1945-2000
Open doors, Iron curtains(1941-1945); Only two declarations of cold war(1946); Tow halves of the same walnut(1947-1948); The" Different world" of NSC-68 (1948-1950); Korea: The war for both asia and europe (1950-1951); New issues, new faces (1951-1953); A different cold war (1953-1955); East and west of suez (1954-1957); New frontiers and old dilemmas (1957-1962); A new containment: the rise and fall of detente (1966-1973).
Nhà XB: McGraw-Hill | NXB: 2002
Ký hiệu: 327.730 LA-W | Chủ biên: LaFeber, Walte | Tác giả: Walter LaFeber
Ngày: 10/06/2014 | Quy cách: xvii, 456 p. : ill., maps, ports.; 21 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: United states; Soviet Union; World politics; Cold war

[10] Analyzing moral issues, third edition
Nhà XB: McGraw Hill | NXB: 2005
Ký hiệu: 170 BO-J | Chủ biên: Boss, Judith A. | Tác giả: Judith A. Boss.
Ngày: 30/05/2014 | Quy cách: 1 v. (various pagings); 24 cm. | Còn lại: 1/1 | Chỉ đọc
Từ khóa: 

Tìm thấy: 467 bản / 47 trang

Chọn trang: [ 1 ] [ 2 ] [ 3 ] [ 4 ] [ 5 ] [ 6 ] More ...

 
TTSách mớiSL
1Công nghệ sinh học1
2Khoa học tự nhiên3
3Khoa học xã hội25
4Kinh doanh - Marketing27
5Kinh tế49
6Kinh tế - Quản lý4
7Sử địa, Danh nhân2
8Tâm lý, Giáo dục1
9Tiếng anh -Ngoại ngữ1
10Văn bản luật2
11Văn hóa - Nghệ thuật9
12Y tế - Sức khỏe1